Giá: 1,488 tỷ

Trả góp: Hỗ trợ tất cả các ngân hàng triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Luôn có chương trình khuyến mãi đặc biệt trong tháng dành cho khách hàng của Mitsubishi Phạm Văn Đồng (tặng gói phụ kiện cao cấp…), quý khách vui lòng liên hệ với 0975 808 190 để nhận được báo giá chính xác nhất và chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Cảm ơn Quý Khách!

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT GASOLINE 4X2 AT GASOLINE 4X4 AT GASOLINE 4X4 AT STD
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) 5,6 5,6 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 1.875 1.975 1.975
Số chỗ ngồi 7 7 7
Động cơ MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC
Dung Tích Xylanh 2.998 2.998 2.998
Công suất cực đại (ps/rpm) 219/6.000 219/6.000 219/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 285/4.000 285/4.000 285/4.000
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Tốc độ cực đại (Km/h) 182 182 182
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 70 70 70
Hộp số Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Khoảng cách hai cầu xe 2.800 2.800 2.800
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Truyền động Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD-II 2 cầu Super Select 4WD-II
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 10.25L/ 13.54L/ 8.44L trên 100km 10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km 10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km
Chiều dài toàn thể (mm) 4.785 4.785 4.785
Chiều ngang toàn thể (mm) 1.815 1.815 1.815
Chiều cao toàn thể (mm) 1.805 1.805 1.805
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6 5,6