Giá: 370 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Đại lý Mitsubishi Phạm Văn Đồng luôn có những chương trình ưu đãi cực lớn về phụ kiện, bảo hiểm, chăm sóc bảo dưỡng xe. Tổng trị giá ưu đãi lên đến hàng chục triệu. Quý khách hãy liên hệ ngay Hotline 0975 808 190 - Ms. Hiên Nguyễn để được tư vấn giá tốt nhất!

Thông số kỹ thuật

    • Thông số kỹ thuật
Mirage MT Eco Mirage MT Mirage CVT Eco Mirage CVT
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 3.795 x 1.665 x 1.510 (mm) 3.795 x 1.665 x 1.510 (mm) 3.795 x 1.665 x 1.510 (mm) 3.795 x 1.665 x 1.510 (mm)
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450 mm 2.450 mm 2.450 mm 2.450 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) 1.430/1.415 mm 1.430/1.415 mm 1.430/1.415 mm 1.430/1.415 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 4,6 m 4,6 m 4,6 m 4,6 m
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 mm 160 mm 160 mm 160 mm
Trọng lượng không tải (kg) 830 kg 830 kg 860 kg 860 kg
Tổng trọng lượng (kg) 1.280 kg 1.280 kg 1.280 kg 1.280 kg
Số chỗ ngồi 5 5 5 5
Động cơ 1.2L MIVEC 1.2 MIVEC 1.2 MIVEC 1.2 MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử. Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử. Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử. Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử.
Dung Tích Xylanh 1.193 cc 1.193 cc 1.193 cc 1.193 cc
Công suất cực đại (pc/rpm) 78/6.000 Ps/rpm 78/6.000 Ps/rpm 78/6.000 Ps/rpm 78/6.000 Ps/rpm
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 100/4.000 N.m/rpm 100/4.000 N.m/rpm 100/4.000 Nm/rpm 100/4.000 Nm/rpm
Tốc độ cực đại (Km/h) 170 km/h 170 km/h 167 km/h 167 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 35 lít 35 lít 35 lít 35 lít
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Mâm - Lốp 165/65R14 175/55R15 175/55R15 175/55R15
Mâm bánh xe Mâm thép 14" Hợp kim 15", 2 tông màu Hợp kim 15", 2 tông màu Hợp kim 15", 2 tông màu
Phanh trước Đĩa 13 inch Đĩa 13 inch Đĩa 13 inch Đĩa 13 inch
Phanh sau Tang trống 7 inch Tang trống 7 inch Tang trống 7 inch Tang trống 7 inch
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 4,9/ 6 / 4,2 (L/100km) 4,9/ 6 / 4,2 (L/100km) 5 / 6 / 4.5 (L/100km) 5 / 6 / 4.5 (L/100km)